Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sắm sửa" (1)
sắm sửa
Tiếng Anh
Động từshop/prepare
Sắm sửa đồ đạc mới.
Shop for new furniture.
Từ liên quan "sắm sửa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sắm sửa" (1)
Sắm sửa đồ đạc mới.
Shop for new furniture.
